女襯胸飾 nữ sấn hung sức Hán Việt: nữ sấn hung sức Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 襯 (sấn) + 胸 (hung) + 飾 (sức)Hán Việtnữ sấn hung sứcCấu tạo女 + 襯 + 胸 + 飾 · nữ + sấn + hung + sức nghĩa thành phần: nữ + sấn + hung + sức Nghĩa EngCihui 女襯胸飾 ǚchènxiōngshì n. jabot M:ge/²jiàn