女襯袍 nữ sấn bào Hán Việt: nữ sấn bào Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 襯 (sấn) + 袍 (bào)Hán Việtnữ sấn bàoCấu tạo女 + 襯 + 袍 · nữ + sấn + bào nghĩa thành phần: nữ + sấn + bào Nghĩa EngCihui cymar