女裝

nǚ zhuāng nữ trang

Hán Việt: nữ trang · Pinyin: nǚ zhuāng

Tổng quan

quần áo nữ

Cấu tạo: (nữ) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần áo nữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.女性的服飾。 2.女子的妝扮。《初刻拍案驚奇》卷一九:「小娥此時已復了女裝,穿了一身素服。」

Eng

  • CC-CEDICT women's clothes
  • Cihui women's clothes

ja

  • JMdict female clothing|wearing female clothing|cross dressing (for a man)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

男装