男装

nán zhuāngnam trang

Hán Việt: nam trang · Pinyin: nán zhuāng

Tổng quan

Quần áo đàn ông — Ăn mặc theo kiểu đàn ông

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.男式的服装。 2.男式打扮。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

男性穿著的服裝。如:「百貨公司的服裝部分設男裝部與女裝部。」

Cấu tạo: 男 (nam) + 裝 (trang)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn men's clothing M:²jiàn/tào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男性穿著的服裝。如:「百貨公司的服裝部分設男裝部與女裝部。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.男式的服装。 2.男式打扮。

Eng

  • JMdict disguising oneself as a man
  • JMdict dressing as a man (for a woman)
  • JMdict male clothing
  • Cihui men's clothes

Đức

  • Handedict Männerkleider

ja

  • JMdict 男装(だんそう)

other

  • Nguồn khác Ăn mặc theo kiểu đàn ông

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

女装