男裝
nam trang
Hán Việt: nam trang · Pinyin: nán zhuāng
Tổng quan
quần áo nam
Nghĩa
Việt
- Cihui quần áo nam
- Cihui nam trang nam trang ☆Quần áo đàn ông — Ăn mặc theo kiểu đàn ông.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 男性穿著的服裝。如:「百貨公司的服裝部分設男裝部與女裝部。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 男式的服装; 男式打扮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.男式的服装。 2.男式打扮。
Eng
- CC-CEDICT men's clothes
- Cihui men's clothes
ja
- JMdict disguising oneself as a man|dressing as a man (for a woman)|male clothing