女装工

nữ trang công

Hán Việt: nữ trang công

Tổng quan

Cấu tạo: 女 (nữ) + 裝 (trang) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ may quần áo nữ
  • Biên soạn 1. dress-making 2. dress-maker M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui 女裝工 ǚzhuānggōng n. 1. dress-making 2. dress-maker M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

女装 · 女装或裙 · 女装裁缝 · 女装设计 · 女装部 · 女装领口 · 女装上半部