女裝工

nữ trang công

Hán Việt: nữ trang công

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (trang) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 女裝工 ǚzhuānggōng n. 1. dress-making 2. dress-maker M:ge/¹míng