女記者

nǚ jì zhě nữ kí giả

Hán Việt: nữ kí giả · Pinyin: nǚ jì zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (kí) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 女記者 ǚjìzhě n. female reporter M:ge/¹míng/²wèi