女護衛 nǚ hù wèi · nữ hộ vệ Hán Việt: nữ hộ vệ · Pinyin: nǚ hù wèi Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 護 (hộ) + 衛 (vệ)Pinyinnǚ hù wèiHán Việtnữ hộ vệCấu tạo女 + 護 + 衛 · nữ + hộ + vệ nghĩa thành phần: nữ + hộ + vệ