女議員

nữ nghị viên

Hán Việt: nữ nghị viên

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (nghị) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 女議員 ǚyìyuán n. woman member of a legislative assembly M:ge/¹míng/²wèi