女詩人

nữ thi nhân

Hán Việt: nữ thi nhân

Tổng quan

nữ thi sĩ nữ ca sĩ, người hát (đàn bà), nữ thi sĩ, nhà thơ (đàn bà)

Cấu tạo: (nữ) + (thi) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ thi sĩ nữ ca sĩ, người hát (đàn bà), nữ thi sĩ, nhà thơ (đàn bà)