女貞子

nữ trinh tử

Hán Việt: nữ trinh tử

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (trinh) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 女貞子 ǚzhēnzǐ n. <Ch. med.> fruit of glossy privet