女道士

nữ đạo sĩ

Hán Việt: nữ đạo sĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (đạo) + (sĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 女道士 ǚdàoshì n. a female Daoist M:ge/¹míng/²wèi