女部長 nǚ bù zhǎng · nữ bộ trường Hán Việt: nữ bộ trường · Pinyin: nǚ bù zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 部 (bộ) + 長 (trường)Pinyinnǚ bù zhǎngHán Việtnữ bộ trườngCấu tạo女 + 部 + 長 · nữ + bộ + trường nghĩa thành phần: nữ + bộ + trường