女配角

nữ phối giác

Hán Việt: nữ phối giác

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (phối) + (giác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 女配角 ǚpèijué n. <thea.> female supporting role M:ge/¹míng/²wèi