女門房 nữ môn phòng Hán Việt: nữ môn phòng Tổng quan bà gác cửa, bà gác cổng Cấu tạo: 女 (nữ) + 門 (môn) + 房 (phòng)Hán Việtnữ môn phòngCấu tạo女 + 門 + 房 · nữ + môn + phòng nghĩa thành phần: nữ + môn + phòng Nghĩa ViệtCihui bà gác cửa, bà gác cổng