女門徒 nữ môn đồ Hán Việt: nữ môn đồ Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 門 (môn) + 徒 (đồ)Hán Việtnữ môn đồCấu tạo女 + 門 + 徒 · nữ + môn + đồ nghĩa thành phần: nữ + môn + đồ Nghĩa EngCihui protegee