女院長 nữ viện trường Hán Việt: nữ viện trường Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 院 (viện) + 長 (trường)Hán Việtnữ viện trườngCấu tạo女 + 院 + 長 · nữ + viện + trường nghĩa thành phần: nữ + viện + trường Nghĩa EngCihui 女院長 ǚyuànzhǎng n. woman principal/head/dean M:ge/¹míng/²wèi