女隱士

nữ ẩn sĩ

Hán Việt: nữ ẩn sĩ

Tổng quan

người đàn bà ở ẩn, nữ ẩn sĩ người đàn bà ở ẩn, nữ ẩn sĩ

Cấu tạo: (nữ) + (ẩn) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đàn bà ở ẩn, nữ ẩn sĩ người đàn bà ở ẩn, nữ ẩn sĩ