女顧問 nǚ gù wèn · nữ cố vấn Hán Việt: nữ cố vấn · Pinyin: nǚ gù wèn Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 顧 (cố) + 問 (vấn)Pinyinnǚ gù wènHán Việtnữ cố vấnCấu tạo女 + 顧 + 問 · nữ + cố + vấn nghĩa thành phần: nữ + cố + vấn