女騎手
nữ kị thủ
Hán Việt: nữ kị thủ
Tổng quan
người đàn bà cưỡi ngựa, người đàn bà làm xiếc trên ngựa
Nghĩa
Việt
- Cihui người đàn bà cưỡi ngựa, người đàn bà làm xiếc trên ngựa
Eng
- Cihui 女騎手 ǚqíshǒu n. woman equestrian M:ge/¹míng/²wèi