女騎裝 nữ kị trang Hán Việt: nữ kị trang Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 騎 (kị) + 裝 (trang)Hán Việtnữ kị trangCấu tạo女 + 騎 + 裝 · nữ + kị + trang nghĩa thành phần: nữ + kị + trang Nghĩa EngCihui riding habit