奴產子

nú chǎn zi nô sản tử

Hán Việt: nô sản tử · Pinyin: nú chǎn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (sản) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奴婢的子女,身份仍为奴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奴婢的子女,身份仍为奴。