奴兒干

nú ér gān nô nhi kiền

Hán Việt: nô nhi kiền · Pinyin: nú ér gān

Tổng quan

một phần Hắc Long Giang và khu vực Vladivostok do triều Minh cai trị

Cấu tạo: (nô) + (nhi) + (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một phần Hắc Long Giang và khu vực Vladivostok do triều Minh cai trị

Eng

  • CC-CEDICT part of Heilongjiang and the Vladivostok area ruled by the Ming dynasty
  • Cihui part of Heilongjiang and the Vladivostok area ruled by the Ming dynasty