奴役

nú yì nô dịch

Hán Việt: nô dịch · Pinyin: nú yì

Tổng quan

bắt làm nô lệ

Cấu tạo: (nô) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt làm nô lệ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把人當成奴隸般的使喚。如:「現代的政治潮流是反奴役、爭自由,為人民謀福利。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把人当做奴隶使用。

Eng

  • CC-CEDICT to enslave
  • Cihui to enslave

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

自由