奴斯定 nô tư định Hán Việt: nô tư định Tổng quan Cấu tạo: 奴 (nô) + 斯 (tư) + 定 (định)Hán Việtnô tư địnhCấu tạo奴 + 斯 + 定 · nô + tư + định nghĩa thành phần: nô + tư + định Nghĩa EngCihui nucidine