奴產子 nú chǎn zi · nô sản tử Hán Việt: nô sản tử · Pinyin: nú chǎn zi Tổng quan Cấu tạo: 奴 (nô) + 產 (sản) + 子 (tử)Pinyinnú chǎn ziHán Việtnô sản tửCấu tạo奴 + 產 + 子 · nô + sản + tử nghĩa thành phần: nô + sản + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 家奴所生之子。地位仍為奴。《漢書.卷三一.陳勝項籍傳》:「秦令少府章邯免驪山徒、人奴產子。」也稱為「家生奴」。