奴視

nú shì nô thị

Hán Việt: nô thị · Pinyin: nú shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 視之如奴,卑視的意思。

Eng

  • Cihui 奴視 úshì v. scorn sb. like a slave

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

贱视