奴视

nú shìnô thị

Hán Việt: nô thị · Pinyin: nú shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓视之如奴,轻视之意。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

視之如奴,卑視的意思。

Cấu tạo: 奴 (nô) + 視 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 coi như nô lệ
  • Biên soạn v. scorn sb. like a slave

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓视之如奴,轻视之意。

Eng

  • Cihui 奴視 úshì v. scorn sb. like a slave

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

贱视