奴視

nú shì nô thị

Hán Việt: nô thị · Pinyin: nú shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓视之如奴,轻视之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓视之如奴,轻视之意。

Eng

  • Cihui 奴視 úshì v. scorn sb. like a slave

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

贱视