奴隶主

nú lì zhǔnô lệ chủ

Hán Việt: nô lệ chủ · Pinyin: nú lì zhǔ

Tổng quan

CHỦ chủ nô

新华 · Tân Hoa Đại lục

见奴隶主阶级”。

Cấu tạo: 奴 (nô) + 隸 (lệ) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nô
  • Tần suất từ nô lệ chủ/nô đãi chủ: chủ nô; chủ nô
  • Biên soạn slave owner M:ge/¹míng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见奴隶主阶级”。

Eng

  • Cihui slave owner
  • Tần suất từ n. slave owner M:ge/¹míng

Đức

  • Handedict Sklavenbesitzer, Sklavenbesitzerin

Từ liên quan

Gần nghĩa

奴隶制 · 奴隶化 · 奴隶的 · 奴隶 · 奴隶制度 · 奴隶商人 · 奴隶状态 · 奴隶社会