奴隶化

nô lệ hóa

Hán Việt: nô lệ hóa

Tổng quan

sự nô dịch hoá, tình trạng bị nô dịch

Cấu tạo: 奴 (nô) + 隸 (lệ) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nô dịch hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi enslavement

Từ liên quan

Gần nghĩa

奴隶主 · 奴隶制 · 奴隶的 · 奴隶 · 奴隶制度 · 奴隶商人 · 奴隶状态 · 奴隶社会