奶似的 nãi tự đích Hán Việt: nãi tự đích Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 似 (tự) + 的 (đích)Hán Việtnãi tự đíchCấu tạo奶 + 似 + 的 · nãi + tự + đích nghĩa thành phần: nãi + tự + đích Nghĩa EngCihui lactary