奶卡河 nǎi kǎ hé · nãi tạp hà Hán Việt: nãi tạp hà · Pinyin: nǎi kǎ hé Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 卡 (tạp) + 河 (hà)Pinyinnǎi kǎ héHán Việtnãi tạp hàCấu tạo奶 + 卡 + 河 · nãi + tạp + hà nghĩa thành phần: nãi + tạp + hà