奶味兒 nãi vị nhi Hán Việt: nãi vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việtnãi vị nhiCấu tạo奶 + 味 + 兒 · nãi + vị + nhi nghĩa thành phần: nãi + vị + nhi Nghĩa EngCihui 奶味兒 ǎiwèir n. milk smell (of a baby)