奶嘬子 nãi toát tử Hán Việt: nãi toát tử Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 嘬 (toát) + 子 (tử)Hán Việtnãi toát tửCấu tạo奶 + 嘬 + 子 · nãi + toát + tử nghĩa thành phần: nãi + toát + tử Nghĩa EngCihui 奶嘬子 ǎizuōzi n. <coll.> nipple of a feeding-bottle