奶嘴兒

nǎi zuǐ r nãi chủy nhi

Hán Việt: nãi chủy nhi · Pinyin: nǎi zuǐ r

Tổng quan

biến thể er hoá của 奶嘴

Cấu tạo: (nãi) + (chủy) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 奶嘴

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 奶嘴[nai3 zui3]
  • Cihui erhua variant of 奶嘴