奶媽兒 nãi mụ nhi Hán Việt: nãi mụ nhi Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 媽 (mụ) + 兒 (nhi)Hán Việtnãi mụ nhiCấu tạo奶 + 媽 + 兒 · nãi + mụ + nhi nghĩa thành phần: nãi + mụ + nhi Nghĩa EngCihui 奶媽兒 ǎimār ►See nǎimā