奶子府 nǎi zi fǔ · nãi tử phủ Hán Việt: nãi tử phủ · Pinyin: nǎi zi fǔ Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 子 (tử) + 府 (phủ)Pinyinnǎi zi fǔHán Việtnãi tử phủCấu tạo奶 + 子 + 府 · nãi + tử + phủ nghĩa thành phần: nãi + tử + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为皇室征用乳母的机关。Tân Hoa Tự Điển 1.为皇室征用乳母的机关。