奶子酒

nǎi zi jiǔ nãi tử tửu

Hán Việt: nãi tử tửu · Pinyin: nǎi zi jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nãi) + (tử) + (tửu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒙古人用牛、馬或羊乳醱酵蒸餾而製成的酒。其中含有乳酸,有助於消化。也稱為「奶酒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奶酒。

Eng

  • Cihui 奶子酒 ǎizijiǔ n. fermented (cow's/mare's) milk (Mongol alcoholic drink) M:bēi