奶山羊 nãi san dương Hán Việt: nãi san dương Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 山 (san) + 羊 (dương)Hán Việtnãi san dươngCấu tạo奶 + 山 + 羊 · nãi + san + dương nghĩa thành phần: nãi + san + dương Nghĩa EngCihui 奶山羊 ǎishānyáng n. milk goats M:²zhī