奶汁兒 nãi trấp nhi Hán Việt: nãi trấp nhi Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 汁 (trấp) + 兒 (nhi)Hán Việtnãi trấp nhiCấu tạo奶 + 汁 + 兒 · nãi + trấp + nhi nghĩa thành phần: nãi + trấp + nhi Nghĩa EngCihui 奶汁兒 ǎizhīr ►See ¹nǎizhī