奶油果

nǎi yóu guǒ nãi du quả

Hán Việt: nãi du quả · Pinyin: nǎi yóu guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (nãi) + (du) + (quả)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT avocado
  • Cihui avocado