奶油的 nãi du đích Hán Việt: nãi du đích Tổng quan (hoá học) butyric Cấu tạo: 奶 (nãi) + 油 (du) + 的 (đích)Hán Việtnãi du đíchTừ loạitínhCấu tạo奶 + 油 + 的 · nãi + du + đích nghĩa thành phần: nãi + du + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bơMainlandKaggle Zh-Vi butyric Từ liên quan Gần nghĩa奶油果 · 奶油色 · 奶油 · 奶油公司 · 奶油小生 · 奶油糖果 · 奶油色的 · 奶油菜花