奶膀子

nãi bàng tử

Hán Việt: nãi bàng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (nãi) + (bàng) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乳房。《兒女英雄傳》第三九回:「她還不住手兒的揉奶膀子,嚷怪漲得慌的呢!」

Eng

  • Cihui 奶膀子 ǎipāngzi n. chest muscles