奶豆腐

nǎi dòu fǔ nãi đậu hủ

Hán Việt: nãi đậu hủ · Pinyin: nǎi dòu fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nãi) + (đậu) + (hủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用动物的奶汁做成的豆腐状食物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用动物的奶汁做成的豆腐状食物。