奸心畢露

gian tâm tất lộ

Hán Việt: gian tâm tất lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (tâm) + (tất) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奸心畢露 iānxīnbìlù f.e. reveal one's entire scheme