奸旗鼓

jiān qí gǔ gian kì cổ

Hán Việt: gian kì cổ · Pinyin: jiān qí gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (kì) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓违犯军令。古代军队以旗鼓发号令,故以为喻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓违犯军令。古代军队以旗鼓发号令,故以为喻。