好下場

hảo hạ tràng

Hán Việt: hảo hạ tràng

Tổng quan

kết cục tốt

Cấu tạo: (hảo) + (hạ) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết cục tốt

Eng

  • Cihui 好下場 ǎo xiàchang n. good end | méiyǒu ∼ come to no good end