好東西 hảo đông tây Hán Việt: hảo đông tây Tổng quan thứ tốt Cấu tạo: 好 (hảo) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việthảo đông tâyCấu tạo好 + 東 + 西 · hảo + đông + tây nghĩa thành phần: hảo + đông + tây Nghĩa ViệtCihui thứ tốtEngCihui 好東西 ǎodōngxi n. good thing (physical) M:²jiàn