好中選好 hảo trung tuyển hảo Hán Việt: hảo trung tuyển hảo Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 中 (trung) + 選 (tuyển) + 好 (hảo)Hán Việthảo trung tuyển hảoCấu tạo好 + 中 + 選 + 好 · hảo + trung + tuyển + hảo nghĩa thành phần: hảo + trung + tuyển + hảo Nghĩa EngCihui 好中選好 ǎozhōngxuǎnhǎo f.e. sort out the best from among the good