好乾好羞

hǎo gàn hǎo xiū hảo kiền hảo tu

Hán Việt: hảo kiền hảo tu · Pinyin: hǎo gàn hǎo xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (kiền) + (hảo) + (tu)